cedente
C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người chuyển nhượng (người hoặc bên thực hiện chuyển nhượng)danh từassignor (person or party which makes an assignment)
- Có thể chuyển nhượng (có khả năng được chỉ định hoặc hiển thị)tính từassignable (capable of being specified or shown)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cedenteDạng gốc (base form)
- cedentesGiống cái số nhiều (feminine plural)