Dịch

cedente

C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người chuyển nhượng (người hoặc bên thực hiện chuyển nhượng)danh từassignor (person or party which makes an assignment)
  2. Có thể chuyển nhượng (có khả năng được chỉ định hoặc hiển thị)tính từassignable (capable of being specified or shown)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cedenteDạng gốc (base form)
  2. cedentesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI