Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cebú
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈbu/
Nghĩa chính
1
Bò u, bò zebu, bò zêbu
danh từ
zebu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cebú
Dạng gốc
(base form)
cebú
es
Số nhiều
(plural)
cebú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zebu
Bò u, bò zebu, bò zêbu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
banteng
gaur
AI
1
Bò u
1
Bò u
1
Bò u