cayado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈʃado/
Nghĩa chính
- Nhân viên, kẻ giandanh từstaff, crook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cayadoDạng gốc (base form)
- cayadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cayado de la aortadanh từ | danh từ | Vòm động mạch chủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh