Dịch

cayado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈʃado/

Nghĩa chính

  1. Nhân viên, kẻ giandanh từstaff, crook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cayadoDạng gốc (base form)
  2. cayadosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cayado de la aortadanh từVòm động mạch chủ

AI