Dịch

cauterizar

động từ (verb)
/kauteɾiˈθaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm bỏngđộng từto cauterize
  2. Xây dựng thương hiệuđộng từto brand

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cauterizarDanh động từ cauterizandoPhân từ cauterizado
Presente
yocauterizo
túcauterizas
él/ella/Ud.cauteriza
nosotroscauterizamos
vosotroscauterizáis
ellos/Uds.cauterizan

Họ từ (word family)

cùng gốc cauterizar

AI