cauterizar
động từ (verb)
/kauteɾiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Làm bỏngđộng từto cauterize
- Xây dựng thương hiệuđộng từto brand
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cauterizarDanh động từ cauterizandoPhân từ cauterizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cauterizo |
| tú | cauterizas |
| él/ella/Ud. | cauteriza |
| nosotros | cauterizamos |
| vosotros | cauterizáis |
| ellos/Uds. | cauterizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc cauterizarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung