Dịch

caucasoide

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Da trắngdanh từCaucasoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caucasoideDạng gốc (base form)
  2. caucasoidesSố nhiều (plural)

AI