Dịch

catorceavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ mười bốntính từfourteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catorceavoDạng gốc (base form)
  2. catorceavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. catorceavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. catorceavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ mười bốn
  1. fourteenth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI