Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catnip
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkadnip/
Nghĩa chính
1
Cỏ bạc hà
danh từ
catnip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catnip
Dạng gốc
(base form)
catnip
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
menta de gato
nébeda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catnip
Chi cây bạc hà mèo
AI
1
Cỏ bạc hà
1
Cỏ bạc hà
1
Cỏ bạc hà