Dịch

catnip

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkadnip/

Nghĩa chính

  1. Cỏ bạc hàdanh từcatnip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catnipDạng gốc (base form)
  2. catnipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI