catinga
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈtinɡa/
Nghĩa chính
- Funk (mùi hôi hoặc khó chịu, đặc biệt là mùi cơ thể)danh từfunk (foul or unpleasant smell, especially body odour)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catingaDạng gốc (base form)
- catingasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh