Dịch

catinga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈtinɡa/

Nghĩa chính

  1. Funk (mùi hôi hoặc khó chịu, đặc biệt là mùi cơ thể)danh từfunk (foul or unpleasant smell, especially body odour)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catingaDạng gốc (base form)
  2. catingasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI