Dịch

cateo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈteo/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đột kích (vào một tòa nhà)danh từraid (of a building)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cateoDạng gốc (base form)
  2. cateosSố nhiều (plural)

AI