cateo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈteo/
Nghĩa chính
- Cuộc đột kích (vào một tòa nhà)danh từraid (of a building)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cateoDạng gốc (base form)
- cateosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh