catenaria
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kateˈnaɾja/
Nghĩa chính
- Một dây xíchdanh từa catenary
- Một dây xích hoặc hệ thống đường dây trên khôngdanh từa catenary or system of overhead lines
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catenariaDạng gốc (base form)
- catenariasSố nhiều (plural)