Dịch

catenaria

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kateˈnaɾja/

Nghĩa chính

  1. Một dây xíchdanh từa catenary
  2. Một dây xích hoặc hệ thống đường dây trên khôngdanh từa catenary or system of overhead lines

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catenariaDạng gốc (base form)
  2. catenariasSố nhiều (plural)

AI