Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catastro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈtastɾo/
Nghĩa chính
1
Địa chính
danh từ
cadastre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catastro
Dạng gốc
(base form)
catastro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cadastre
Cuộc khảo sát công khai về đất đai, ban đầu nhằm mục đích đánh thuế và tạo ra một sổ đăng ký chính thức về quyền sở hữu đất đai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catastro
catastro
fista
Người báo động
tính từ
catastro
fismo
Chủ nghĩa thảm họa, chủ nghĩa báo động
danh từ
catastr
al
Địa chính
tính từ
AI
1
Địa chính
1
Địa chính
1
Địa chính