catastral
C1tính từ (adjective)
/katasˈtɾal/
Nghĩa chính
- Địa chínhtính từcadastral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catastralDạng gốc (base form)
- catastralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc catastralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh