Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catamarán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/katamaˈɾan/
Nghĩa chính
1
Thuyền hai thân
danh từ
catamaran
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catamarán
Dạng gốc
(base form)
catamar
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catamaran
Tàu hai thân
AI
1
Thuyền hai thân
1
Thuyền hai thân
1
Thuyền hai thân