Dịch

castigable

tính từ (adjective)
/kastiˈɡable/

Nghĩa chính

  1. Có thể trừng phạttính từpunishable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castigableDạng gốc (base form)
  2. castigablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI