castigable
tính từ (adjective)
/kastiˈɡable/
Nghĩa chính
- Có thể trừng phạttính từpunishable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castigableDạng gốc (base form)
- castigablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh