Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
castóreo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kasˈtoɾeo/
Nghĩa chính
1
Hải ly
danh từ
castoreum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
castóreo
Dạng gốc
(base form)
castóreo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
castoreum
Chất dịch đắng tiết ra từ túi thầu dầu của hải ly trưởng thành, được dùng làm chất tạo mùi và làm cồn trong một số loại nước hoa
AI
1
Hải ly
1
Hải ly
1
Hải ly