cascadeño
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thác nướctính từcascade; waterfall
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascadeñoDạng gốc (base form)
- cascadeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cascadeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cascadeñaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavandera cascadeña | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh