Dịch

cartujo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaɾˈtuxo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhiệt tìnhdanh từCarthusian
  2. Chartreux (giống mèo)danh từChartreux (cat breed)
  3. Màu lục nhạt (màu)tính từchartreuse (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartujoDạng gốc (base form)
  2. cartujasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cartujosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cartujaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nhiệt tình
  1. Carthusian

AI