Dịch

carroñear

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhặt rác (để ăn xác thối)động từto scavenge (to feed on carrion)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể carroñearDanh động từ carroñeandoPhân từ carroñeado
Presente
yocarroñeo
túcarroñeas
él/ella/Ud.carroñea
nosotroscarroñeamos
vosotroscarroñeáis
ellos/Uds.carroñean

Ngôn ngữ khác

AI