Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrera militar
Nghĩa chính
1
Sự nghiệp quân ngũ
Xuất hiện ở từ khác
militar
kết hợp
binh nghiệp, sự nghiệp quân sự
AI
1
Sự nghiệp quân ngũ
1
Sự nghiệp quân ngũ
1
Sự nghiệp quân ngũ