Dịch

carrejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈrexo/

Nghĩa chính

  1. Hành langdanh từcorridor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrejoDạng gốc (base form)
  2. carrejosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI