Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrejo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈrexo/
Nghĩa chính
1
Hành lang
danh từ
corridor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carrejo
Dạng gốc
(base form)
carrejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corridor
Hành lang
AI
1
Hành lang
1
Hành lang
1
Hành lang