carpín
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈpin/
Nghĩa chính
- Cá vàng (bất kỳ đơn vị phân loại nào)danh từgoldfish (any of several taxa)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpínDạng gốc (base form)
- carpinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpín dorado | Cá vàng (bất kỳ đơn vị phân loại nào) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa