Dịch

carpín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈpin/

Nghĩa chính

  1. Cá vàng (bất kỳ đơn vị phân loại nào)danh từgoldfish (any of several taxa)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpínDạng gốc (base form)
  2. carpinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carpín doradoCá vàng (bất kỳ đơn vị phân loại nào)

AI