Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carne roja
Nghĩa chính
1
Thịt đỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red meat
Thịt đỏ
Xuất hiện ở từ khác
carne
kết hợp
thịt đỏ
AI
1
Thịt đỏ
1
Thịt đỏ
1
Thịt đỏ