Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carlino
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈlino/
Nghĩa chính
1
Pug (chó)
danh từ
pug (dog)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carlino
Dạng gốc
(base form)
carlino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pug
Pug, chó mặt xệ
PuG
Viết tắt của pickup group
AI
1
Pug (chó)
1
Pug (chó)
1
Pug (chó)