Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾiʒa/
Nghĩa chính
1
Mặt/tờ giấy
danh từ
side/sheet of paper
2
Ván mỏng
danh từ
veneer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carilla
Dạng gốc
(base form)
carilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veneer
Lớp gỗ lạng, lớp ốp mỏng
AI
1
Mặt/tờ giấy
2
Ván mỏng
1
Mặt/tờ giấy
2
Ván mỏng
1
Mặt/tờ giấy
2
Ván mỏng