carguero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈɡeɾo/
Nghĩa chính
- Tàu chở hàng, tàu cung cấpdanh từfreighter, cargo ship, carrier, supply ship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cargueroDạng gốc (base form)
- carguerosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh