Dịch

carguero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈɡeɾo/

Nghĩa chính

  1. Tàu chở hàng, tàu cung cấpdanh từfreighter, cargo ship, carrier, supply ship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargueroDạng gốc (base form)
  2. carguerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI