Dịch

cargoso

tính từ (adjective)
/kaɾˈɡoso/

Nghĩa chính

  1. Kiệt sức; mệt mỏitính từexhausting; tiring
  2. Khó chịutính từannoying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargosoDạng gốc (base form)
  2. cargosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cargososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cargosaGiống cái (feminine)

AI