Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cargoso
tính từ
(adjective)
/kaɾˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Kiệt sức; mệt mỏi
tính từ
exhausting; tiring
2
Khó chịu
tính từ
annoying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cargoso
Dạng gốc
(base form)
cargos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cargoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cargos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Anh
annoying
Khó chịu
exhausting
Mệt lử
AI
1
Kiệt sức
2
Khó chịu
1
Kiệt sức
2
Khó chịu
1
Kiệt sức
2
Khó chịu