Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cargable
tính từ
(adjective)
/kaɾˈɡable/
Nghĩa chính
1
Có tính phí
tính từ
chargeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cargable
Dạng gốc
(base form)
cargable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chargeable
Có thể nạp điện, tính phí
AI
1
Có tính phí
1
Có tính phí
1
Có tính phí