Dịch

carcinoma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾsiˈnoma/

Nghĩa chính

  1. Ung thư biểu mô (loại khối u ác tính)danh từcarcinoma (type of malignant tumour)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carcinomaDạng gốc (base form)
  2. carcinomasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI