carcinoma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾsiˈnoma/
Nghĩa chính
- Ung thư biểu mô (loại khối u ác tính)danh từcarcinoma (type of malignant tumour)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcinomaDạng gốc (base form)
- carcinomasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh