carburante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾbuˈɾante/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiên liệutính từfuel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carburanteDạng gốc (base form)
- carburantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhiên liệu
- fuel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh