Dịch

carburador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾbuɾaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ chế hòa khí (thiết bị trong động cơ đốt trong)danh từcarburetor (a device in an internal combustion engine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carburadorDạng gốc (base form)
  2. carburadoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI