Dịch

carbunco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈbunko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệnh thandanh từanthrax
  2. Bọ lửadanh từfire beetle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carbuncoDạng gốc (base form)
  2. carbuncosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc carbunco

AI