Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carbunco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈbunko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh than
danh từ
anthrax
2
Bọ lửa
danh từ
fire beetle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carbunco
Dạng gốc
(base form)
carbunco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anthrax
Bệnh than
fire beetle
Bọ nhấp chuột phát sáng, Pyrophorus noctilucus
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ántrax maligno
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carbunco
carbunco
sis
Bệnh than
danh từ
AI
1
Bệnh than
2
Bọ lửa
1
Bệnh than
2
Bọ lửa
1
Bệnh than
2
Bọ lửa