Dịch

carbonilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾboˈniʒa/

Nghĩa chính

  1. Than củi (cho nghệ thuật)danh từcharcoal (for art)
  2. Bụi thandanh từcoal dust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carbonillaDạng gốc (base form)
  2. carbonillasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI