Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carbúnculo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈbunkulo/
Nghĩa chính
1
Nhọt độc
danh từ
carbuncle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carbúnculo
Dạng gốc
(base form)
carbúnculo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carbuncle
Loại đá quý màu đỏ đậm hoặc rực lửa hoặc đá quý màu đỏ sẫm khác, đặc biệt là khi cắt cabochon
AI
1
Nhọt độc
1
Nhọt độc
1
Nhọt độc