caracterizar
B2động từ (verb)
/kaɾaɡteɾiˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đặc trưng cho, khắc họađộng từto characterize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể caracterizarDanh động từ caracterizandoPhân từ caracterizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | caracterizo |
| tú | caracterizas |
| él/ella/Ud. | caracteriza |
| nosotros | caracterizamos |
| vosotros | caracterizáis |
| ellos/Uds. | caracterizan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không có đặc điểm là đưa ra những quan điểm hợp lý.
- .Chim sáo đen có đặc điểm nổi bật là tiếng hót hay.
- ¡ !Hãy khắc họa nhân vật chính của câu chuyện này!