caracterizador
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaɾaɡteɾiθaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Nghệ sĩ trang điểmdanh từmake-up artist
- Đặc tính hóatính từcharacterizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caracterizadorDạng gốc (base form)
- caracterizadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- caracterizadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- caracterizadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh