Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cara B
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bên B
danh từ
B-side
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cara B
Dạng gốc
(base form)
cara
s B
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
岌岌可危
jí jí kě wēi
Nguy ngập, ngàn cân treo sợi tóc, bên bờ vực thẳm
Tiếng Anh
B-side
Mặt sau của băng cassette hoặc máy ghi âm, đặc biệt là đĩa đơn vinyl, thường chứa các bài hát không được xem xét phát sóng
AI
1
Bên B
1
Bên B
1
Bên B