Dịch

B-side

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt sau của băng cassette hoặc máy ghi âm, đặc biệt là đĩa đơn vinyl, thường chứa các bài hát không được xem xét phát sóngdanh từThe reverse side of a cassette tape or a phonograph record, especially a vinyl single, often containing songs not considered for airplay.
  2. Các bài hát có trong đĩa đơn đĩa compact, ngoại trừ bài hát đầu tiên (A-side)danh từAny song included on a compact disc single, besides the first song (the A-side).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-sideDạng gốc (base form)
  2. B-sidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

B-siderdanh từBài hát được phát hành dưới dạng B-side

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , / / / ,

AI