B-side
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt sau của băng cassette hoặc máy ghi âm, đặc biệt là đĩa đơn vinyl, thường chứa các bài hát không được xem xét phát sóngdanh từThe reverse side of a cassette tape or a phonograph record, especially a vinyl single, often containing songs not considered for airplay.
- Các bài hát có trong đĩa đơn đĩa compact, ngoại trừ bài hát đầu tiên (A-side)danh từAny song included on a compact disc single, besides the first song (the A-side).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- B-sideDạng gốc (base form)
- B-sidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B-siderdanh từ | danh từ | Bài hát được phát hành dưới dạng B-side |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / / / ,