Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾi/
Nghĩa chính
1
Cà ri
danh từ
curry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carí
car
indera
Chưa có nghĩa
car
indería
Chưa có nghĩa
car
indero
Người cung cấp thực phẩm (người bán đồ ăn hoặc người phục vụ bán hoặc phục vụ đồ ăn địa phương ở carinderia, thường ở phía sau quầy buffet)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curry
Món cà ri
AI
1
Cà ri
1
Cà ri
1
Cà ri