Dịch

cappuccino

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapuˈt͡ʃino/

Nghĩa chính

  1. Cà phê cappuccinodanh từcappuccino

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cappuccinoDạng gốc (base form)
  2. cappuccinosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI