Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cappuccino
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapuˈt͡ʃino/
Nghĩa chính
1
Cà phê cappuccino
danh từ
cappuccino
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cappuccino
Dạng gốc
(base form)
cappuccino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cappuccino
Cà phê cappuccino
AI
1
Cà phê cappuccino
1
Cà phê cappuccino
1
Cà phê cappuccino