Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capiscol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapisˈkol/
Nghĩa chính
1
Người tiên phong
danh từ
precentor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capiscol
Dạng gốc
(base form)
capiscol
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chantre
director
primicerio
sochantre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
precentor
Người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
AI
1
Người tiên phong
1
Người tiên phong
1
Người tiên phong