Dịch

chantre

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈt͡ʃantɾe/

Nghĩa chính

  1. Người hướng dẫn (người hướng dẫn các bài hát hoặc lời cầu nguyện)danh từprecentor (person who leads songs or prayers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chantreDạng gốc (base form)
  2. chantresSố nhiều (plural)

AI