chantre
giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈt͡ʃantɾe/
Nghĩa chính
- Người hướng dẫn (người hướng dẫn các bài hát hoặc lời cầu nguyện)danh từprecentor (person who leads songs or prayers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chantreDạng gốc (base form)
- chantresSố nhiều (plural)