Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caperuzo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người khéo léo, khéo léo hoặc khéo léo
danh từ
skillful, adroit, or dexterous person
2
Có tay nghề, kinh nghiệm
tính từ
skilled, experienced
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caperuzo
Dạng gốc
(base form)
caperuz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
caperuzo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
caperuz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skilled
Được đào tạo, lành nghề
skillful
Khéo léo, tài giỏi
AI
1
Người khéo léo
2
Có tay nghề
1
Người khéo léo
2
Có tay nghề
1
Người khéo léo
2
Có tay nghề