Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
capela
C2
danh từ
(noun)
/kaˈpela/
Nghĩa chính
1
Chỉ được sử dụng trong áo choàng
danh từ
only used in a capela
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a capela
trạng từ
trạng từ
Một cappella
AI
1
Chỉ được sử dụng trong áo choàng
1
Chỉ được sử dụng trong áo choàng
1
Chỉ được sử dụng trong áo choàng