Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a capela
trạng từ
(adverb)
/a kaˈpela/
Nghĩa chính
1
Một cappella
trạng từ
a cappella
AI
1
Một cappella
1
Một cappella
1
Một cappella