Dịch

capacitivo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Điện dungtính từcapacitive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capacitivoDạng gốc (base form)
  2. capacitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. capacitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. capacitivaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI