capacitivo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Điện dungtính từcapacitive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capacitivoDạng gốc (base form)
- capacitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- capacitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- capacitivaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh