Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capacitancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện dung
danh từ
capacitance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capacitancia
Dạng gốc
(base form)
capacitancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capacitance
Điện dung
AI
1
Điện dung
1
Điện dung
1
Điện dung