capacidad máxima
Nghĩa chính
- Sức chứa tối đa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capacidad máxima de producción | Công suất sản xuất tối đa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- capacidadkết hợpdung tích tối đa
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capacidad máxima de producción | Công suất sản xuất tối đa |