Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canvas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkambas/
Nghĩa chính
1
Vải vẽ
danh từ
canvas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canvas
Vải bạt
AI
1
Vải vẽ
1
Vải vẽ
1
Vải vẽ