Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canso
B2
tính từ
(adjective)
/ˈkanso/
Nghĩa chính
1
Héo mòn
tính từ
withering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canso
Dạng gốc
(base form)
cans
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
canso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cans
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
withering
Tàn phá, hủy diệt, áp đảo
AI
1
Héo mòn
1
Héo mòn
1
Héo mòn