Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canonicidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanonisiˈdad/
Nghĩa chính
1
Kinh điển
danh từ
canonicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canonicidad
Dạng gốc
(base form)
canonicidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
经典
jīng diǎn
Kinh điển, kinh sách
经
jīng
Kinh điển, kinh
Tiếng Anh
canonicity
Xem canonical
AI
1
Kinh điển
1
Kinh điển
1
Kinh điển